Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
case load


noun
the number of cases handled in a given period of time (as by a court or agency) (Freq. 1)
Hypernyms:
workload, work load


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.